Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1960

Thứ Tư, 6/4/1960 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Canh Tý — ngày Giáp Tý, tháng Canh Thìn.

6/4/1960
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 4/1960
ÂM LỊCH11Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/4 →

Lịch tháng 4/1960

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/3
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/4272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/4/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 4 năm 1960 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Canh Thìn.
Ngày 6/4/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Cơ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/4/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)