Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 2074

Thứ Bảy, 12/5/2074 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Giáp Ngọ — ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Tỵ.

12/5/2074
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 5/2074
ÂM LỊCH17Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/2074

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/4111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/5272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/5/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 5 năm 2074 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 12/5/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/5/2074 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)