Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2074

Thứ Hai, 7/5/2074 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Giáp Ngọ — ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Tỵ.

7/5/2074
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 5/2074
ÂM LỊCH12Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 7/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/5 →

Lịch tháng 5/2074

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/4111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/5272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/5/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 5 năm 2074 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 7/5/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/5/2074 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)