Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 2074

Thứ Sáu, 18/5/2074 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Giáp Ngọ — ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

18/5/2074
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 5/2074
ÂM LỊCH23Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/2074

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/4111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/5272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 2074 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 18/5/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/2074 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)