Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2039

Thứ Ba, 12/7/2039 dương lịch là ngày 21 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Ất Mùi, tháng Canh Ngọ.

12/7/2039
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 7/2039
ÂM LỊCH21Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 7/2039

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/5N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/6222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/7/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 7 năm 2039 dương lịch là ngày 21 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Canh Ngọ.
Ngày 12/7/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/7/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)