Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2039

Thứ Bảy, 30/7/2039 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Kỷ Mùi — ngày Quý Sửu, tháng Tân Mùi.

30/7/2039
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 7/2039
ÂM LỊCH10Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 7/2039

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/5N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/6222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/7/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 7 năm 2039 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Tân Mùi.
Ngày 30/7/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/7/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)