Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2039

Chủ Nhật, 17/7/2039 dương lịch là ngày 26 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Canh Tý, tháng Canh Ngọ.

17/7/2039
DƯƠNG LỊCH17Chủ Nhật
Tháng 7/2039
ÂM LỊCH26Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 7/2039

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/5N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/6222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/7/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 7 năm 2039 dương lịch là ngày 26 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Canh Ngọ.
Ngày 17/7/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Hư. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 17/7/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)