Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2039

Thứ Ba, 5/7/2039 dương lịch là ngày 14 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Tý, tháng Canh Ngọ.

5/7/2039
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 7/2039
ÂM LỊCH14Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/2039

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/5N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/6222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 2039 dương lịch là ngày 14 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Canh Ngọ.
Ngày 5/7/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)