Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1940

Chủ Nhật, 13/10/1940 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Canh Thìn — ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tuất.

13/10/1940
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 10/1940
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam · Khai hội chùa Keo
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1940

T2T3T4T5T6T7CN
11/92233445566
7788991010111112121313
14141515/916161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1940 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tuất.
Ngày 13/10/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Phòng. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)