Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1940

Thứ Năm, 3/10/1940 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Canh Thìn — ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tuất.

3/10/1940
DƯƠNG LỊCH3Thứ Năm
Tháng 10/1940
ÂM LỊCH3Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 10/1940

T2T3T4T5T6T7CN
11/92233445566
7788991010111112121313
14141515/916161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/10/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 10 năm 1940 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tuất.
Ngày 3/10/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Tỉnh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/10/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)