Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1940

Thứ Tư, 30/10/1940 dương lịch là ngày 30 tháng Chín năm Canh Thìn — ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tuất.

30/10/1940
DƯƠNG LỊCH30Thứ Tư
Tháng 10/1940
ÂM LỊCH30Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 10/1940

T2T3T4T5T6T7CN
11/92233445566
7788991010111112121313
14141515/916161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1940 dương lịch là ngày 30 tháng Chín năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tuất.
Ngày 30/10/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)