Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 1974

Thứ Tư, 13/11/1974 dương lịch là ngày 30 tháng Chín năm Giáp Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Tuất.

13/11/1974
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 11/1974
ÂM LỊCH30Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/1974

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/10152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/1029163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 1974 dương lịch là ngày 30 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Tuất.
Ngày 13/11/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)