Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1974

Chủ Nhật, 3/11/1974 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Giáp Dần — ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.

3/11/1974
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 11/1974
ÂM LỊCH20Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 3/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/11 →

Lịch tháng 11/1974

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/10152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/1029163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/11/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 11 năm 1974 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 3/11/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 3/11/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)