Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2053

Thứ Năm, 13/11/2053 dương lịch là ngày 4 tháng Mười năm Quý Dậu — ngày Quý Sửu, tháng Quý Hợi.

13/11/2053
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 11/2053
ÂM LỊCH4Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/2053

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/10112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/10251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 2053 dương lịch là ngày 4 tháng Mười năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Quý Hợi.
Ngày 13/11/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)