Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2053

Thứ Năm, 6/11/2053 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Quý Dậu — ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tuất.

6/11/2053
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 11/2053
ÂM LỊCH26Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Dậu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/2053

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/10112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/10251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 2053 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 6/11/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Thành, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)