Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2053

Chủ Nhật, 16/11/2053 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Quý Dậu — ngày Bính Thìn, tháng Quý Hợi.

16/11/2053
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 11/2053
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 16/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/11 →

Lịch tháng 11/2053

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/10112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/10251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/11/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 11 năm 2053 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Hợi.
Ngày 16/11/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Hư. Nên: Bắt giữ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 16/11/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)