Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 2054

Chủ Nhật, 13/12/2054 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Giáp Tuất — ngày Mậu Tý, tháng Bính Tý.

13/12/2054
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 12/2054
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 13/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/12 →

Lịch tháng 12/2054

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/11
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
2830291/12302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/12/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 12 năm 2054 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Bính Tý.
Ngày 13/12/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/12/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)