Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2054

Thứ Tư, 23/12/2054 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Giáp Tuất — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý.

23/12/2054
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 12/2054
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/2054

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/11
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
2830291/12302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 2054 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý.
Ngày 23/12/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/2054 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)