Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2000

Chủ Nhật, 13/2/2000 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Canh Thìn — ngày Tân Sửu, tháng Mậu Dần.

13/2/2000
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 2/2000
ÂM LỊCH9Tháng Giêng (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội Yên Tử
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 2/2000

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/162
738495106117128139
141015111612171318141915/12016
2117221823192420252126222723
28242925

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 2000 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 13/2/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/2000 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)