Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1909

Thứ Bảy, 13/3/1909 dương lịch là ngày 22 tháng Hai năm Kỷ Dậu — ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Mão.

13/3/1909
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 3/1909
ÂM LỊCH22Tháng Hai (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 13/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/3 →

Lịch tháng 3/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/2N232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/3/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 3 năm 1909 dương lịch là ngày 22 tháng Hai năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Mão.
Ngày 13/3/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 13/3/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)