Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 3 năm 1909

Thứ Tư, 31/3/1909 dương lịch là ngày 10 tháng Hai nhuận năm Kỷ Dậu — ngày Canh Dần, tháng Đinh Mão.

31/3/1909
DƯƠNG LỊCH31Thứ Tư
Tháng 3/1909
ÂM LỊCH10Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Dậu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 31/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/3 →

Lịch tháng 3/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/2N232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/3/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 3 năm 1909 dương lịch là ngày 10 tháng Hai nhuận năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Đinh Mão.
Ngày 31/3/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Sâm. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/3/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)