Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1909

Thứ Hai, 8/3/1909 dương lịch là ngày 17 tháng Hai năm Kỷ Dậu — ngày Đinh Mão, tháng Đinh Mão.

8/3/1909
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 3/1909
ÂM LỊCH17Tháng Hai (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế Phụ nữ
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 8/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/3 →

Lịch tháng 3/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/2N232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/3/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 3 năm 1909 dương lịch là ngày 17 tháng Hai năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Đinh Mão.
Ngày 8/3/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Nhận người. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 8/3/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)