Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1909

Thứ Bảy, 6/3/1909 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Kỷ Dậu — ngày Ất Sửu, tháng Đinh Mão.

6/3/1909
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 3/1909
ÂM LỊCH15Tháng Hai (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Ngày 6/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/3 →

Lịch tháng 3/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/2N232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/3/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 3 năm 1909 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Đinh Mão.
Ngày 6/3/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/3/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)