Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1939

Thứ Hai, 13/3/1939 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Dần.

13/3/1939
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 3/1939
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 13/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/3 →

Lịch tháng 3/1939

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/2222233244255266
27728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/3/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 3 năm 1939 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Dần.
Ngày 13/3/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Nguy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/3/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)