Lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1939
Thứ Năm, 16/3/1939 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Kỷ Mão — ngày Nhâm Tý, tháng Bính Dần.
16/3/1939
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 3/1939
Tháng 3/1939
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Mão
Năm Kỷ Mão
Ngày- Nhâm Tý
Nạp âm- Tang Đố Mộc
Tháng / Năm- Bính Dần / Kỷ Mão
Tiết khí- Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung- Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Tây — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Đông Bắc — nên tránh.
Trực và sao
Trực Thu
Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.
Sao Khuê (Mộc) — Xấu
Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.
Thần trực ngày: Tư Mệnh
Lịch tháng 3/1939
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | 313 | 414 | 515/1 | ||
| 616 | 717 | 818 | 919 | 1020 | 1121 | 1222 |
| 1323 | 1424 | 1525 | 1626 | 1727 | 1828 | 1929 |
| 2030 | 211/2 | 222 | 233 | 244 | 255 | 266 |
| 277 | 288 | 299 | 3010 | 3111 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 16/3/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 3 năm 1939 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Bính Dần.
Ngày 16/3/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Khuê. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/3/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)