Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1939

Thứ Năm, 23/3/1939 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Mão.

23/3/1939
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 3/1939
ÂM LỊCH3Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/1939

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/2222233244255266
27728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 1939 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Mão.
Ngày 23/3/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)