Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1988

Thứ Tư, 13/4/1988 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Mậu Thìn — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mão.

13/4/1988
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 4/1988
ÂM LỊCH27Tháng Hai (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1988

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/3172
183194205216227238249
251026112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 1988 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mão.
Ngày 13/4/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/1988 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)