Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1988

Thứ Sáu, 29/4/1988 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Mậu Thìn — ngày Giáp Dần, tháng Bính Thìn.

29/4/1988
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 4/1988
ÂM LỊCH14Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/1988

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/3172
183194205216227238249
251026112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/4/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 4 năm 1988 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Bính Thìn.
Ngày 29/4/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 29/4/1988 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)