Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1988

Thứ Năm, 21/4/1988 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Mậu Thìn — ngày Bính Ngọ, tháng Bính Thìn.

21/4/1988
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 4/1988
ÂM LỊCH6Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 4/1988

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/3172
183194205216227238249
251026112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/4/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 4 năm 1988 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Bính Thìn.
Ngày 21/4/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Giác. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/4/1988 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)