Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1988

Thứ Năm, 14/4/1988 dương lịch là ngày 28 tháng Hai năm Mậu Thìn — ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Mão.

14/4/1988
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 4/1988
ÂM LỊCH28Tháng Hai (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/1988

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/3172
183194205216227238249
251026112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1988 dương lịch là ngày 28 tháng Hai năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Mão.
Ngày 14/4/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Tỉnh. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1988 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)