Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2097

Thứ Bảy, 13/7/2097 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Đinh Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mùi.

13/7/2097
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 7/2097
ÂM LỊCH5Tháng Sáu (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 13/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/7 →

Lịch tháng 7/2097

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/6102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/624162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/7/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 7 năm 2097 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mùi.
Ngày 13/7/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/7/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)