Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2097

Chủ Nhật, 7/7/2097 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Đinh Tỵ — ngày Ất Mùi, tháng Bính Ngọ.

7/7/2097
DƯƠNG LỊCH7Chủ Nhật
Tháng 7/2097
ÂM LỊCH28Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 7/2097

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/6102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/624162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/7/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 7 năm 2097 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Bính Ngọ.
Ngày 7/7/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Mão. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 7/7/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)