Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1925

Thứ Năm, 13/8/1925 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Ất Sửu — ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Mùi.

13/8/1925
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 8/1925
ÂM LỊCH24Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Sửu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 13/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/8 →

Lịch tháng 8/1925

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/6516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/7202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/8/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 8 năm 1925 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Mùi.
Ngày 13/8/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Đẩu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/8/1925 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)