Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1925

Thứ Năm, 6/8/1925 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Ất Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Mùi.

6/8/1925
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 8/1925
ÂM LỊCH17Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 8/1925

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/6516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/7202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/8/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 8 năm 1925 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Mùi.
Ngày 6/8/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Giác. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/8/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)