Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1925

Thứ Sáu, 28/8/1925 dương lịch là ngày 10 tháng Bảy năm Ất Sửu — ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thân.

28/8/1925
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 8/1925
ÂM LỊCH10Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Sửu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 28/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/8 →

Lịch tháng 8/1925

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/6516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/7202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/8/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 8 năm 1925 dương lịch là ngày 10 tháng Bảy năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thân.
Ngày 28/8/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/8/1925 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)