Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1910

Thứ Sáu, 14/1/1910 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Sửu.

14/1/1910
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 1/1910
ÂM LỊCH4Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/1910

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/12122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/1226162717281829193020
3121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/1/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 1 năm 1910 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Sửu.
Ngày 14/1/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Cang. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 14/1/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)