Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1910

Chủ Nhật, 9/1/1910 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Bính Tý.

9/1/1910
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 1/1910
ÂM LỊCH28Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/1910

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/12122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/1226162717281829193020
3121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 1910 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Bính Tý.
Ngày 9/1/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)