Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1910

Thứ Sáu, 7/1/1910 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Tý.

7/1/1910
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 1/1910
ÂM LỊCH26Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 1/1910

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/12122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/1226162717281829193020
3121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 1910 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Tý.
Ngày 7/1/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)