Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1909

Thứ Ba, 14/12/1909 dương lịch là ngày 2 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu — ngày Mậu Thân, tháng Bính Tý.

14/12/1909
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 12/1909
ÂM LỊCH2Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1909

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/11142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/112816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1909 dương lịch là ngày 2 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Bính Tý.
Ngày 14/12/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Dực. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)