Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 12 năm 1909

Thứ Hai, 27/12/1909 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu — ngày Tân Dậu, tháng Bính Tý.

27/12/1909
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 12/1909
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 12/1909

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/11142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/112816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/12/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 12 năm 1909 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Bính Tý.
Ngày 27/12/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Nguy. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 27/12/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)