Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1909

Thứ Tư, 29/12/1909 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu — ngày Quý Hợi, tháng Bính Tý.

29/12/1909
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 12/1909
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 29/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/12 →

Lịch tháng 12/1909

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/11142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/112816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/12/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 12 năm 1909 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Bính Tý.
Ngày 29/12/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/12/1909 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)