Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1915

Chủ Nhật, 14/2/1915 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Ất Mão — ngày Bính Tý, tháng Mậu Dần.

14/2/1915
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 2/1915
ÂM LỊCH1Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu · Tết nguyên đán - Mùng một
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mão
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/1915

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/1
152163174185196207218
229231024112512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 1915 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Mậu Dần.
Ngày 14/2/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Phá dỡ.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/1915 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)