Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1915

Chủ Nhật, 28/2/1915 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Ất Mão — ngày Canh Dần, tháng Mậu Dần.

28/2/1915
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 2/1915
ÂM LỊCH15Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Côn Sơn · Tết Nguyên Tiêu
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mão
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Ngày 28/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/2 →

Lịch tháng 2/1915

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/1
152163174185196207218
229231024112512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/2/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 2 năm 1915 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Mậu Dần.
Ngày 28/2/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 28/2/1915 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)