Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1915

Thứ Ba, 23/2/1915 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Ất Mão — ngày Ất Dậu, tháng Mậu Dần.

23/2/1915
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 2/1915
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mão
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 23/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/2 →

Lịch tháng 2/1915

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/1
152163174185196207218
229231024112512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/2/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 2 năm 1915 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Mậu Dần.
Ngày 23/2/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/1915 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)