Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1915

Thứ Bảy, 6/2/1915 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Giáp Dần — ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Sửu.

6/2/1915
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 2/1915
ÂM LỊCH23Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày ông Táo chầu trời
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 6/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/2 →

Lịch tháng 2/1915

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/1
152163174185196207218
229231024112512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/2/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 2 năm 1915 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Sửu.
Ngày 6/2/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Đê. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/1915 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)