Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 9 năm 1937

Thứ Ba, 14/9/1937 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Đinh Sửu — ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Dậu.

14/9/1937
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 9/1937
ÂM LỊCH10Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 14/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/9 →

Lịch tháng 9/1937

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/8
62738495106117128
139141015111612171318141915/8
2016211722182319242025212622
2723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/9/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 9 năm 1937 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 14/9/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/9/1937 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)