Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1937

Thứ Tư, 22/9/1937 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Đinh Sửu — ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Dậu.

22/9/1937
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 9/1937
ÂM LỊCH18Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 22/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/9 →

Lịch tháng 9/1937

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/8
62738495106117128
139141015111612171318141915/8
2016211722182319242025212622
2723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/9/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 9 năm 1937 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 22/9/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 22/9/1937 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)