Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1937

Thứ Sáu, 24/9/1937 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Đinh Sửu — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Dậu.

24/9/1937
DƯƠNG LỊCH24Thứ Sáu
Tháng 9/1937
ÂM LỊCH20Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Sửu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/1937

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/8
62738495106117128
139141015111612171318141915/8
2016211722182319242025212622
2723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 1937 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 24/9/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/1937 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)