Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1940

Chủ Nhật, 15/12/1940 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Canh Thìn — ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Tý.

15/12/1940
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 12/1940
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Thìn
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 15/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/12 →

Lịch tháng 12/1940

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/1114161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/12
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/12/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 12 năm 1940 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Tý.
Ngày 15/12/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 15/12/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)