Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1940

Thứ Tư, 4/12/1940 dương lịch là ngày 6 tháng Mười Một năm Canh Thìn — ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tý.

4/12/1940
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 12/1940
ÂM LỊCH6Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Thìn
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 12/1940

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/1114161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/12
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/12/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 12 năm 1940 dương lịch là ngày 6 tháng Mười Một năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tý.
Ngày 4/12/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Chẩn. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/12/1940 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)